English Login Get Registered Catalog Browser Contact Us
Chuyên gia hàng đầu thế giới về cáp và hệ thống cáp

Về Nexans

Sản phẩm và giải pháp cáp

Hỗ trợ khách hàng

Làm việc tại Nexans

Tin tức - Báo chí

Go

Fibre optical for data transmission

Bookmark print Contact Us
Fibre optical for data transmission
Filotex
Tiêu chuẩn
International  IEC 60754-1; IEC 60754-2
National  NF C 32-070/C2
Mô tả

Applications

Nexans produces a range of optical fibre cables for on-board communication and data transmission. With a Flamex halogen free insulation and a Flamex halogen free jacket, they conform to the rolling stock requirements.

Construction

  1. Patch cord

    Core: Glass - Ø = 62.5 ± 3 µm

    Cladding: Glass - Ø = 125 ± 3 µm

    Coating: Acrylate - Ø = 245 ± 10 µm

    Buffer: Thermoplastic elastomer - Ø = 900 ± 50 µm REINFORCEMENT Aramid yarns

    SHEATH: Halogen free Flamex according to NFF 63808 - Ø = 2.00 ± 0.15 mm

  2. Tape (for multi-fibres)
  3. Outer sheath

    Halogen free Flamex according to NFF 63826

Marking

FILOTEX P -P/Number NEXANS - number of fibre x 62.5/125 -SHEATH NFF 63826 - month and year of production

Standards

According to : NF F 16-101, BS 6853, DIN 5510.



Related documents
  COMPLETE DATASHEET  (194.5kb)



 TOP
Đặc tính
Construction characteristics
Không Halogen IEC 60754-1  
Mechanical characteristics
Độ mềm của cáp Flexible  
Chịu va đập (EN 187 000) 250kN  
Usage characteristics
Chịu hoá học Good  
Trở kháng giao thoa điện từ Yes  
Chậm cháy IEC 60332-3 Cat. C  
Mật độ khói IEC 61034  
Nhiệt độ làm việc, trong khoảng -30 .. 105°C  
Vật liệu của bán dẫn ngoài Yes  

 TOP
Lựa chọn
Đường kính ngoài  mm
Số sợi quang  
Khối lượng gần đúng (kg/km)  kg/km
Ứng suất căng vận hành danh định  kN
Ứng suất căng thường xuyên danh định  kN
Bán kính uốn vận hành động lực nhỏ nhất  mm
Bán kính uốn công vận hành tĩnh nhỏ nhất  mm
Apply
Reset
Kết quả   5/5
Select all Items Nexans ref. Name Đường kính ngoài (mm) Số sợi quang Khối lượng gần đúng (kg/km) (kg/km) Ứng suất căng vận hành danh định (kN) Ứng suất căng thường xuyên danh định (kN)
Make to order product 2PH526 2PH526 2 1 6 125 250
Make to order product 2PH527 2PH527 6 2 20 250 500
Make to order product 2PH528 2PH528 7 4 40 500 1000
Make to order product 2PH529 2PH529 8 6 60 750 1500
Make to order product 2PH530 2PH530 8,5 8 80 1000 2000
Add to favorites

 TOP
Nexans © copyright 2001 - 2012   Legal Notice | Liên hệ | Sơ đồ trang web